Giá tấm nhựa PVC cứng phụ thuộc chủ yếu vào độ dày, kích thước, chất lượng phôi nhựa, xuất xứ và số lượng đặt mua. Với khổ phổ biến 1.220 × 2.440 mm, mức giá tham khảo tại Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng bắt đầu từ khoảng 320.000 đồng/tấm đối với PVC xám 3 mm và tăng theo độ dày, chủng loại vật liệu.
Điều quan trọng là không nên chỉ so sánh giá theo tên gọi “tấm PVC”. PVC cứng kỹ thuật, PVC foam, PVC trong, PVC trắng và PVC dùng trang trí có cấu tạo, tỷ trọng và mục đích sử dụng khác nhau nên giá bán có thể chênh lệch đáng kể.
Bài viết dưới đây giúp Bạn tham khảo bảng giá tấm nhựa PVC cứng, hiểu nguyên nhân chênh lệch giá và chọn đúng độ dày trước khi yêu cầu báo giá.
Tấm nhựa PVC cứng là gì?
Tấm nhựa PVC cứng, còn được gọi là rigid PVC hoặc PVC-U dạng tấm, là vật liệu nhựa nhiệt dẻo có kết cấu tương đối cứng và ổn định. Khác với PVC mềm dùng cho rèm nhựa hoặc màng mềm, PVC cứng được ưu tiên khi cần tấm vật liệu có khả năng giữ hình dạng để cắt, khoan, phay, hàn hoặc làm kết cấu kỹ thuật.
Trong công nghiệp, vật liệu này thường được sử dụng cho bồn, máng, vách ngăn, tấm che thiết bị, bảng điện, chi tiết chống ăn mòn, hệ thống xử lý nước và nhiều sản phẩm gia công theo bản vẽ.
Bạn có thể xem thông tin sản phẩm tại tấm nhựa PVC để tham khảo thêm quy cách và chủng loại đang được Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng cung cấp.

Bảng giá tấm nhựa PVC cứng tham khảo
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số quy cách PVC cứng đang được quan tâm. Giá được tính theo tấm khổ 1.220 × 2.440 mm và có thể thay đổi theo thời điểm nhập hàng, màu sắc, nguồn phôi và số lượng đặt mua.
| Quy cách PVC cứng | Giá tham khảo | Ứng dụng gợi ý |
| PVC xám 3 mm | 320.000 – 380.000đ/tấm | Tấm che, vách, lót, chi tiết mỏng |
| PVC xám 5 mm | 530.000 – 620.000đ/tấm | Vách kỹ thuật, hộp, máng, gia công |
| PVC xám 10 mm | 1.050.000 – 1.200.000đ/tấm | Bồn, máng và kết cấu kỹ thuật |
| PVC xám 15 mm | 1.580.000 – 1.800.000đ/tấm | Kết cấu cần độ cứng cao hơn |
| PVC xám 20 mm | 2.100.000 – 2.400.000đ/tấm | Tấm dày, chi tiết công nghiệp |
| PVC trắng/mỡ gà 5 mm | 580.000 – 680.000đ/tấm | Vách, tủ, chi tiết kỹ thuật |
| PVC trong 3 mm | 750.000 – 880.000đ/tấm | Quan sát, che chắn, vách trong |
Lưu ý: Bảng trên nhằm giúp Bạn dự toán chi phí ban đầu, không phải bảng giá cố định cho mọi đơn hàng. Cùng độ dày 5 mm nhưng PVC xám, PVC trắng hoặc PVC trong có thể có mức giá khác nhau.
Đối với đơn hàng số lượng lớn, yêu cầu cắt lẻ hoặc cần phôi theo thông số riêng, Bạn nên gửi đầy đủ độ dày, kích thước, màu sắc và số lượng để Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng kiểm tra giá tại thời điểm đặt hàng.
Giá tấm nhựa PVC cứng 3mm, 5mm, 10mm có gì khác nhau?
Độ dày là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp nhất đến giá. Tấm càng dày cần lượng vật liệu lớn hơn, đồng thời chi phí vận chuyển và gia công cũng có thể tăng.
Giá tấm nhựa PVC cứng 3mm
PVC cứng 3 mm là nhóm tương đối mỏng, phù hợp với các hạng mục không yêu cầu tấm chịu tải lớn. Với PVC xám khổ 1.220 × 2.440 mm, mức tham khảo khoảng 320.000 – 380.000 đồng/tấm.
Độ dày này có thể dùng cho tấm che, mặt dựng kỹ thuật, lớp lót, vách nhỏ hoặc chi tiết được gia cường bằng khung. Khi tấm phải tự chịu lực trên khẩu độ lớn, cần cân nhắc độ dày cao hơn.

Giá tấm nhựa PVC cứng 5mm
PVC 5 mm tạo sự cân bằng giữa độ cứng, trọng lượng và chi phí. PVC xám 5 mm hiện có mức tham khảo khoảng 530.000 – 620.000 đồng/tấm, trong khi PVC trắng hoặc màu mỡ gà cùng độ dày có thể cao hơn.
Đây là quy cách phù hợp với nhiều sản phẩm như vách kỹ thuật, hộp nhựa, tủ nhỏ, tấm chắn, máng và các chi tiết cần cắt định hình.
Giá tấm nhựa PVC cứng 10mm
Với độ dày 10 mm, tấm có khả năng giữ hình dạng và độ cứng tốt hơn các loại 3–5 mm. Giá PVC xám khổ 1.220 × 2.440 mm hiện được tham khảo khoảng 1.050.000 – 1.200.000 đồng/tấm.
Nhóm này thường được cân nhắc cho bồn, vách, máng hoặc các chi tiết cần kết cấu chắc hơn. Việc chọn 10 mm hay dày hơn cần dựa trên kích thước sản phẩm, tải trọng và hệ khung thực tế.
Nên chọn tấm PVC cứng dày bao nhiêu?
Không có một độ dày phù hợp cho mọi công trình. Cách tốt hơn là xác định môi trường sử dụng, kích thước chi tiết, cách gá đỡ và yêu cầu cơ học trước khi chọn tấm.
| Nhu cầu | Độ dày nên khảo sát | Lưu ý |
| Tấm che, lớp lót, vách nhỏ | 3–5 mm | Xem xét khoảng cách khung đỡ |
| Hộp, máng, vách kỹ thuật | 5–10 mm | Phụ thuộc kích thước sản phẩm |
| Bồn, kết cấu công nghiệp | 10 mm trở lên | Cần tính thiết kế và gia cường |
| Gia công chi tiết | Theo bản vẽ | Chọn theo tải và dung sai |
Các mức trên chỉ mang tính định hướng. Với bồn chứa, hệ thống hóa chất hoặc kết cấu chịu tải, độ dày phải được lựa chọn theo điều kiện vận hành thực tế thay vì áp dụng một con số chung.
Giá thấp nhất chưa chắc tạo ra tổng chi phí thấp nhất. Với tấm PVC cứng, nên xác định đúng loại vật liệu, độ dày và quy cách gia công trước rồi mới so sánh báo giá giữa các phương án.
Trần Thanh Tuyền – Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng
Khi nào nên chọn PVC cứng thay vì PP hoặc ABS?
Mỗi loại nhựa giải quyết một bài toán khác nhau. PVC cứng thường được cân nhắc khi yêu cầu tập trung vào chống nước, môi trường ăn mòn, tấm vách hoặc sản phẩm có thể cắt và hàn thành kết cấu.

PP lại phù hợp với nhiều ứng dụng cần vật liệu nhẹ và kháng hóa chất, còn ABS thường được quan tâm khi sản phẩm cần độ dai và khả năng chịu va đập. Bạn có thể đọc bài so sánh nhựa ABS và PVC trước khi chọn vật liệu.
PVC thuộc nhóm nhựa nhiệt dẻo. Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường đặc thù về nhiệt hoặc cần vật liệu có cơ chế đóng rắn khác, bài so sánh nhựa nhiệt dẻo và nhựa nhiệt rắn sẽ giúp Bạn hiểu rõ sự khác biệt cơ bản.
Cách tính chi phí mua tấm PVC cứng
Khi mua nguyên tấm, cách tính đơn giản nhất là lấy số lượng tấm cần sử dụng nhân với đơn giá của quy cách tương ứng. Tuy nhiên, với sản phẩm phải cắt thành nhiều chi tiết, cần tính thêm tỷ lệ hao hụt vật liệu.
Ví dụ, nếu bản vẽ cần nhiều chi tiết nhỏ nhưng cách bố trí trên tấm chưa tối ưu, diện tích vật liệu dư có thể làm giá thành thực tế của từng chi tiết tăng lên. Vì vậy, đơn vị mua hàng nên gửi bản vẽ hoặc kích thước cắt trước khi chốt số lượng nguyên tấm.
Ngoài vật liệu, tổng ngân sách có thể gồm chi phí cắt, CNC, khoan, hàn, vận chuyển hoặc hoàn thiện khác. Báo đúng nhu cầu từ đầu sẽ giúp hạn chế việc chọn một tấm quá dày hoặc mua dư vật liệu không cần thiết.
Mua tấm nhựa PVC cứng ở đâu?
Nhựa Công Nghiệp Thời Dựng cung cấp các dòng vật liệu nhựa công nghiệp phục vụ nhà máy, xưởng cơ khí, đơn vị bảo trì, chế tạo thiết bị và khách hàng có nhu cầu gia công theo kích thước.
Đối với tấm PVC cứng, khách hàng có thể yêu cầu báo theo độ dày, màu sắc, kích thước nguyên tấm hoặc nhu cầu cắt cụ thể. Giá được xác nhận theo nguồn hàng và số lượng tại thời điểm đặt mua.
CÔNG TY TNHH THỜI VẬN
- Đ/c: 25 Yersin, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
- Email: nhuacongnghiepthoidung@gmail.com
- Điện thoại: 097 558 77 82 (Tuyền) – 078 987 1100 (Vũ)
- Website: https://nhuacongnghiepthoidung.com
- Giờ làm việc: 8:30 – 19:00 các ngày trong tuần




